Takeover là một thuật ngữ kinh doanh để chỉ sự mua lại hoặc tiếp quản một công ty khác. Quá trình này thường xảy ra khi một công ty lớn hoặc nhóm đầu tư chiếm được kiểm soát và quản lý toàn bộ hoạt động của công ty bị mua lại. Takeover có thể diễn ra thông qua việc mua cổ phần, cổ phiếu hoặc tài sản của công ty muốn tiếp quản.
Cấu trúc Take over là gì?
Cấu trúc “take over” là một cụm động từ phrasal verb trong tiếng Anh. Nó được tạo thành bởi từ “take” (nghĩa là lấy, nhận, tiếp quản) và “over” (nghĩa là qua lại, thay thế). Khi sử dụng cùng với nhau, “take over” có nghĩa là tiếp quản hoặc thay thế ai đó hoặc cái gì đó.
Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể ám chỉ việc một người hay một tổ chức lấy lại quyền kiểm soát hoặc quản lý của điều gì đó từ ai đó khác. Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng để diễn tả việc một người hay một tổ chức tiếp nhận vai trò hoặc trách nhiệm của ai đó khác.
Ví dụ:
- She will take over as the new CEO of the company next month.
- The government has taken over control of the company due to financial irregularities.
Lưu ý:
Cấu trúc “take over” thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và chính trị, để diễn tả việc một công ty hoặc một tổ chức lớn tiếp quản hoặc thay thế một công ty hoặc tổ chức khác. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để diễn tả việc ai đó tiếp nhận vai trò hoặc trách nhiệm của ai đó khác.
Học cách sử dụng đầy đủ nhất chỉ trong 10 phút
Để hiểu rõ hơn về cấu trúc “take over” và cách sử dụng nó, bạn có thể học qua các ví dụ và bài tập. Bạn cũng có thể tra từ điển để tìm hiểu ý nghĩa chi tiết của từng từ trong cấu trúc này. Hãy lưu ý rằng “take over” là một cấu trúc phrasal verb, vì vậy ý nghĩa của nó không phải là tổng hợp của từ “take” và “over”.
Ví dụ:
- I need to take over the project from my colleague while she is on vacation.
- He took over the family business after his father retired.
Lưu ý:
Để sử dụng cấu trúc “take over” một cách chính xác, bạn nên nắm vững ý nghĩa của từng từ trong cấu trúc này. Bạn cũng nên lưu ý ngữ cảnh và mục đích sử dụng để chọn từ phù hợp nhất. Đồng thời, bạn có thể tham khảo các nguồn tài liệu tiếng Anh để tìm hiểu thêm về cách sử dụng “take over” trong các ngữ cảnh khác nhau.
Phrasal verb Take over trong tiếng Anh
“Take over” là một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh và có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Thông thường, “take over” được hiểu là lấy lại quyền kiểm soát hoặc quản lý của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ:
- The new manager will take over the team next week.
- The company plans to take over its competitor in a hostile takeover bid.
Lưu ý:
Cấu trúc “take over” có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến chính trị và cuộc sống hàng ngày. Nó có thể ám chỉ việc một người hay một tổ chức lấy lại quyền kiểm soát hoặc quản lý của điều gì đó từ ai đó khác. Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng để diễn tả việc một người hay một tổ chức tiếp nhận vai trò hoặc trách nhiệm của ai đó khác.
Ý nghĩa và ví dụ về cách sử dụng Take over

Cấu trúc “take over” có nhiều ý nghĩa và có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến của cấu trúc này:
1. Tiếp quản:
“Take over” có thể ám chỉ việc lấy lại quyền kiểm soát hoặc quản lý của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ:
- The new CEO will take over the company next month.
- He took over the leadership of the team after the previous manager resigned.
2. Tiếp nhận vai trò hoặc trách nhiệm:
“Take over” cũng có thể ám chỉ việc một người hay một tổ chức tiếp nhận vai trò hoặc trách nhiệm của ai đó khác.
Ví dụ:
- I will take over the project from my colleague who is leaving the company.
- The new teacher took over the class after the previous teacher retired.
Lưu ý:
Để sử dụng cấu trúc “take over” một cách chính xác, bạn nên hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từng từ trong cấu trúc này. Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm qua các ví dụ và bài tập để nắm vững cách sử dụng “take over” trong tiếng Anh.
Các cách sử dụng của Take over: Take over (from something), Take over something/Take something over, Take over from someone/Take something over from someone

Cấu trúc “take over” có thể được sử dụng theo các cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa muốn diễn đạt. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của cấu trúc này:
1. Take over (from something):
Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn tả việc tiếp quản hoặc thay thế ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ:
- The new manager will take over from the current one next week.
- She took over from her predecessor and implemented new strategies for the company.
2. Take over something/Take something over:
Cấu trúc này ám chỉ việc lấy lại quyền kiểm soát hoặc quản lý của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ:
- The government took over the failing bank to prevent its collapse.
- The new CEO took the company over and turned it into a profitable business.
3. Take over from someone/Take something over from someone:
Cấu trúc này diễn tả việc tiếp nhận vai trò hoặc trách nhiệm từ ai đó khác.
Ví dụ:
- I will take over from my colleague who is going on maternity leave.
- The new director will take over the project from the previous manager.
Sự khác biệt giữa Take over và Take on
Trong tiếng Anh, cả “take over” và “take on” đều có nghĩa là tiếp quản hoặc nhận trách nhiệm của ai đó hoặc cái gì đó. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có sự khác biệt nhỏ về ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
1. Take over:
Cấu trúc “take over” thường được sử dụng để diễn tả việc lấy lại quyền kiểm soát hoặc quản lý của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ:
- The new CEO will take over the company next month.
- The government took over control of the company due to financial irregularities.
2. Take on:
Cấu trúc “take on” thường được sử dụng để diễn tả việc tiếp nhận vai trò hoặc trách nhiệm của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ:
- I will take on the project from my colleague who is leaving the company.
- The new manager took on the responsibility of leading the team.
Tổng kết lại, cả “take over” và “take on” đều có nghĩa là tiếp quản hoặc nhận trách nhiệm của ai đó hoặc cái gì đó. Tuy nhiên, “take over” thường ám chỉ việc lấy lại quyền kiểm soát hoặc quản lý, trong khi “take on” thường ám chỉ việc tiếp nhận vai trò hoặc trách nhiệm.
Bài tập về cấu trúc Take over trong tiếng Anh
Để rèn kỹ năng sử dụng cấu trúc “take over” trong tiếng Anh, bạn có thể thực hiện các bài tập sau:
1. Hoàn thành câu:
– The new manager will ________ the team next week.
– She ________ from her predecessor and implemented new strategies for the company.
2. Chọn từ đúng:
– The government decided to ________ control of the failing bank.
- a) take over
- b) take on
– I will ________ the project from my colleague who is leaving the company.
- a) take over
- b) take on
– The new CEO will ________ the company next month.
- a) take over
- b) take on
Sau khi hoàn thành bài tập, bạn có thể kiểm tra đáp án để nắm vững cách sử dụng “take over” trong tiếng Anh.
Tóm lại, “take over” là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ việc chiếm đoạt hoặc nắm quyền kiểm soát một tổ chức, công ty hoặc tài sản. Đây là một khái niệm phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, đòi hỏi sự thống nhất và quản lý hiệu quả để thành công.