“Since là thì gì: Tìm hiểu nghĩa và cách sử dụng từ ‘since’ trong tiếng Anh.”
Sử dụng thì hiện tại hoàn thành và cách xác định khoảng thời gian trước hiện tại
Sử dụng thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, nhưng có liên kết với hiện tại. Nó thường được sử dụng khi chúng ta muốn nói về kinh nghiệm cá nhân, kết quả của một hành động đã xảy ra hay một sự việc đã hoàn thành trong quá khứ.
Để hình thành câu thì hiện tại hoàn thành, chúng ta cần sử dụng “have” (hoặc “has” nếu chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít) + quá khứ phân từ của động từ. Ví dụ: I have studied English for five years.
Cách xác định khoảng thời gian trước hiện tại
Để xác định khoảng thời gian trước hiện tại khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành, chúng ta có thể sử dụng các từ chỉ khoảng thời gian như “for” và “since”.
– “For” được sử dụng để chỉ khoảng thời gian kéo dài, ví dụ: I have lived in this city for five years.
– “Since” được sử dụng để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự việc trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, ví dụ: I have known her since 2010.
Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng các từ chỉ khoảng thời gian cụ thể như “yesterday”, “last week”, “this morning”,… để xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian trước hiện tại. Ví dụ: I have finished my homework since yesterday morning.
Dưới đây là một số ví dụ về cách xác định khoảng thời gian trước hiện tại khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành:
– I have been studying English for two hours.
– She has worked at this company since last year.
– They have known each other since they were children.
Cách sử dụng “for” và “since” với thì hiện tại hoàn thành
Sử dụng “for”
“For” được sử dụng để chỉ khoảng thời gian kéo dài trong quá khứ và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại. Nó được sử dụng sau động từ hoàn thành để xác định khoảng thời gian đã trôi qua.
Ví dụ:
– I have been learning French for six months. (Tôi đã học tiếng Pháp trong sáu tháng.)
– They have been living in this city for five years. (Họ đã sống ở thành phố này trong năm năm.)
Sử dụng “since”
“Since” được sử dụng để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự việc trong quá khứ và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại. Nó được sử dụng sau động từ hoàn thành để xác định thời điểm bắt đầu của một hành động.
Ví dụ:
– I have known him since 2010. (Tôi đã biết anh ấy từ năm 2010.)
– She has been working here since she graduated from university. (Cô ấy đã làm việc ở đây kể từ khi cô ấy tốt nghiệp đại học.)
Sử dụng “for” và “since” với thì hiện tại hoàn thành giúp chúng ta diễn tả một khoảng thời gian đã trôi qua và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Cách sử dụng này giúp chúng ta truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và có ý nghĩa.
Ví dụ về việc sử dụng “for” và “since” với thì quá khứ đơn giản
Sử dụng “for” với thì quá khứ đơn giản:
Khi sử dụng “for” với thì quá khứ đơn giản, chúng ta diễn tả một khoảng thời gian đã qua từ điểm bắt đầu cho đến điểm kết thúc. Ví dụ:
- I studied English for six years before I moved to the United States.
- They lived in that house for a week before they found a new place to stay.
- She worked at the company for a month before she decided to quit.
- We waited for hours at the airport before our flight was finally announced.
- He played video games for two hours yesterday evening.
Sử dụng “since” với thì quá khứ đơn giản:
Khi sử dụng “since” với thì quá khứ đơn giản, chúng ta diễn tả một điểm trong quá khứ và cho biết từ điểm đó trở đi đã có một khoảng thời gian trôi qua. Ví dụ:
- I have been learning French since this morning.
- She hasn’t seen him since last week’s party.
- We haven’t visited that place since we were children.
- He has been working at the company since Wednesday.
- I have been waiting for you since 2 o’clock.
Ví dụ về việc sử dụng “for” và “since” trong các câu mẫu

Ví dụ về việc sử dụng “for”:
1. I have been living in this city for ten years now.
2. They have been friends for a long time.
3. She has been studying English for six months.
Ví dụ về việc sử dụng “since”:
1. I haven’t seen him since last year’s vacation.
2. We haven’t had a family gathering since our grandparents passed away.
3. He has been playing the guitar since he was a teenager.
Bằng cách sử dụng “for” và “since” trong các câu mẫu trên, chúng ta có thể diễn tả thời gian đã trôi qua từ một điểm đến điểm khác hoặc từ một điểm trong quá khứ trở đi. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về khoảng thời gian và cách sử dụng các từ này trong tiếng Anh.
Thời gian được sử dụng với từ “since”: this morning, last week, yesterday, I was a child, Wednesday, 2 o’clock

This morning
Sử dụng từ “since” với cụm từ “this morning” để chỉ thời gian bắt đầu từ buổi sáng hôm nay. Ví dụ: “I have been working since this morning.” (Tôi đã làm việc từ sáng nay).
Last week
Khi sử dụng từ “since” với cụm từ “last week”, ta muốn biểu thị thời gian bắt đầu từ tuần trước. Ví dụ: “She has been on vacation since last week.” (Cô ấy đã đi nghỉ kể từ tuần trước).
Yesterday
Sử dụng từ “since” với cụm từ “yesterday” để chỉ thời gian bắt đầu từ ngày hôm qua. Ví dụ: “They have been studying since yesterday.” (Họ đã học kể từ ngày hôm qua).
I was a child
Khi sử dụng từ “since” với cụm từ “I was a child”, ta muốn biểu thị thời gian bắt đầu từ khi tôi còn là một đứa trẻ. Ví dụ: “He has loved playing soccer since he was a child.” (Anh ấy đã yêu thích chơi bóng đá kể từ khi còn là một đứa trẻ).
Wednesday
Sử dụng từ “since” với cụm từ “Wednesday” để chỉ thời gian bắt đầu từ ngày thứ tư. Ví dụ: “We have been waiting for the package since Wednesday.” (Chúng tôi đã đợi gói hàng kể từ ngày thứ tư).
2 o’clock
Khi sử dụng từ “since” với cụm từ “2 o’clock”, ta muốn biểu thị thời gian bắt đầu từ lúc 2 giờ. Ví dụ: “She has been working on her project since 2 o’clock.” (Cô ấy đã làm việc cho dự án của mình kể từ lúc 2 giờ).
Ví dụ về việc sử dụng “for” và “since” trong các câu mẫu

Sử dụng “for”
– I have been studying English for five years. (Tôi đã học tiếng Anh trong năm năm qua).
– They have been living in this city for a decade. (Họ đã sống trong thành phố này trong một thập kỷ).
– We have been friends for as long as I can remember. (Chúng tôi đã là bạn bè suốt khoảng thời gian tôi có thể nhớ).
Sử dụng “since”
– She has been working here since 2010. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010).
– They have been married since they were in college. (Họ đã kết hôn kể từ khi còn học đại học).
– He has been playing the guitar since he was a teenager. (Anh ấy đã chơi guitar kể từ khi còn là một thiếu niên).
Dùng “for” để chỉ thời gian kéo dài và “since” để chỉ thời gian bắt đầu, ta có thể sử dụng cả hai từ này trong các câu mẫu để biểu thị thời gian một sự việc diễn ra hoặc một trạng thái tồn tại.
Tóm lại, “since” trong tiếng Anh là một từ chỉ thời gian, dùng để chỉ ra thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc sự việc. Nó được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn phòng và giao tiếp hàng ngày. Hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của “since” sẽ giúp ta nâng cao khả năng hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và linh hoạt.