Câu mệnh lệnh là gì
Câu mệnh lệnh là một loại câu trong ngữ pháp, được sử dụng để truyền đạt một yêu cầu, lệnh, hoặc một hành động. Câu mệnh lệnh thường được sử dụng khi người nói muốn yêu cầu hoặc ra lệnh cho người khác thực hiện một hành động cụ thể.
Câu mệnh lệnh thường không có từ “you” (bạn) trước động từ, vì người nghe đã được ngầm hiểu rằng lệnh áp dụng cho họ. Thay vào đó, người nói sử dụng động từ ở dạng nguyên thể (V-infinitive) hoặc động từ “let” để diễn đạt ý nghĩa của câu mệnh lệnh.
Ví dụ về câu mệnh lệnh:
- Hãy đến đây. (Come here.)
- Đừng quên đóng cửa. (Don’t forget to close the door.)
- Làm việc chăm chỉ. (Work hard.)
- Hãy cho tôi biết nếu có vấn đề. (Let me know if there are any issues.)
- Xin hãy giữ im lặng. (Please keep quiet.)
Câu mệnh lệnh thường có tính ngắn gọn và súc tích, và thể hiện tính quyết đoán của người nói.
Ví dụ 20 câu mệnh lệnh trong tiếng Anh
- Sit down.
- Open the window.
- Clean your room.
- Take out the trash.
- Turn off the lights.
- Do your homework.
- Be quiet.
- Don’t touch that.
- Speak up.
- Stand in line.
- Wait for your turn.
- Put your phone on silent.
- Eat your vegetables.
- Drive carefully.
- Pay attention.
- Be on time.
- Don’t interrupt.
- Follow the rules.
- Call me later.
- Have a great day!
Ví dụ 20 câu mệnh lệnh trong tiếng Việt
- Ngồi xuống.
- Mở cửa sổ.
- Dọn phòng của bạn.
- Mang rác ra ngoài.
- Tắt đèn.
- Làm bài tập của bạn.
- Im lặng.
- Đừng chạm vào cái đó.
- Nói to lên.
- Xếp hàng.
- Đợi lượt của bạn.
- Tắt chế độ rung điện thoại.
- Ăn rau của bạn.
- Lái xe cẩn thận.
- Chú ý.
- Đến đúng giờ.
- Đừng ngắt lời.
- Tuân thủ các quy tắc.
- Gọi cho tôi sau.
- Chúc bạn có một ngày tuyệt vời!
Ví dụ 20 câu mệnh lệnh trong tiếng Trung Quốc
- 坐下来。(Zuò xiàlái.) – Ngồi xuống.
- 打开窗户。(Dǎkāi chuānghù.) – Mở cửa sổ.
- 打扫你的房间。(Dǎsǎo nǐ de fángjiān.) – Dọn phòng của bạn.
- 倒垃圾。(Dào lājī.) – Mang rác ra.
- 关灯。(Guān dēng.) – Tắt đèn.
- 做完你的作业。(Zuò wán nǐ de zuòyè.) – Làm bài tập của bạn.
- 保持安静。(Bǎochí ānjìng.) – Giữ im lặng.
- 别碰那个。(Bié pèng nàgè.) – Đừng chạm vào cái đó.
- 大声说。(Dàshēng shuō.) – Nói lớn lên.
- 排队。(Páiduì.) – Xếp hàng.
- 等你的轮到。(Děng nǐ de lúndào.) – Đợi lượt của bạn.
- 将手机调至静音模式。(Jiāng shǒujī tiáozhì jìngyīn móshì.) – Tắt chế độ rung điện thoại.
- 吃你的蔬菜。(Chī nǐ de shūcài.) – Ăn rau của bạn.
- 小心驾驶。(Xiǎoxīn jiàshǐ.) – Lái xe cẩn thận.
- 注意。(Zhùyì.) – Chú ý.
- 准时到达。(Zhǔnshí dàodá.) – Đến đúng giờ.
- 不要打断。(Bùyào dǎduàn.) – Đừng ngắt lời.
- 遵守规则。(Zūnshǒu guīzé.) – Tuân thủ các quy tắc.
- 之后给我打电话。(Zhīhòu gěi wǒ dǎ diànhuà.) – Gọi cho tôi sau.
- 祝你有个美好的一天!(Zhù nǐ yǒu gè měihǎo de yītiān!) – Chúc bạn có một ngày tuyệt vời!
Ví dụ 20 câu mệnh lệnh trong tiếng Pháp
- Asseyez-vous. (Ngồi xuống.)
- Ouvrez la fenêtre. (Mở cửa sổ.)
- Nettoyez votre chambre. (Dọn phòng của bạn.)
- Sortez les poubelles. (Mang rác ra ngoài.)
- Éteignez les lumières. (Tắt đèn.)
- Faites vos devoirs. (Làm bài tập của bạn.)
- Soyez calme. (Hãy im lặng.)
- Ne touchez pas ça. (Đừng chạm vào cái đó.)
- Parlez plus fort. (Nói lớn lên.)
- Faites la queue. (Xếp hàng.)
- Attendez votre tour. (Đợi lượt của bạn.)
- Mettez votre téléphone en mode silencieux. (Tắt chế độ rung điện thoại.)
- Mangez vos légumes. (Ăn rau của bạn.)
- Conduisez prudemment. (Lái xe cẩn thận.)
- Faites attention. (Chú ý.)
- Soyez à l’heure. (Đến đúng giờ.)
- Ne vous interrompez pas. (Đừng ngắt lời.)
- Respectez les règles. (Tuân thủ các quy tắc.)
- Appelez-moi plus tard. (Gọi cho tôi sau.)
- Bonne journée ! (Chúc bạn có một ngày tốt lành!)
Ví dụ 20 câu mệnh lệnh trong tiếng Hàn quốc
- 앉아. (Anj-a.) – Ngồi xuống.
- 창문을 열어. (Changmun-eul yeol-eo.) – Mở cửa sổ.
- 방을 정리해. (Bang-eul jeongrihae.) – Dọn phòng của bạn.
- 쓰레기를 꺼내. (Sseuregi-reul kkeonae.) – Mang rác ra ngoài.
- 불을 끄세요. (Bul-eul kkeusyeo.) – Tắt đèn.
- 숙제를 해. (Sukjeleul hae.) – Làm bài tập của bạn.
- 조용히 하세요. (Joyonghi haseyo.) – Hãy im lặng.
- 저건 만지지 마세요. (Jeogeon manjiji maseyo.) – Đừng chạm vào cái đó.
- 크게 말하세요. (Keuge malhaseyo.) – Nói lớn lên.
- 줄을 서세요. (Juleul seoseyo.) – Xếp hàng.
- 차례를 기다리세요. (Charyeleul kidariseyo.) – Đợi lượt của bạn.
- 핸드폰을 진동 모드로 바꾸세요. (Haendeupon-eul jindong modeuro bakkuseyo.) – Tắt chế độ rung điện thoại.
- 채소를 먹어. (Chaeso-reul meog-eo.) – Ăn rau của bạn.
- 조심해서 운전하세요. (Josimhaeseo unjeonhaseyo.) – Lái xe cẩn thận.
- 주의하세요. (Juuihaseyo.) – Chú ý.
- 시간을 지켜주세요. (Sigan-eul jikyeojuseyo.) – Đến đúng giờ.
- 말을 끊지 마세요. (Mal-eul kkeunhji maseyo.) – Đừng ngắt lời.
- 규칙을 지켜주세요. (Gyuchig-eul jikyeojuseyo.) – Tuân thủ các quy tắc.
- 나중에 전화해주세요. (Najung-e jeonhwahaejuseyo.) – Gọi cho tôi sau.
- 좋은 하루 보내세요! (Joh-eun haru bonaeseyo!) – Chúc bạn có một ngày tốt lành!
Ví dụ 20 câu mệnh lệnh trong tiếng Nhật
- 座ってください。 (Suwatte kudasai.) – Ngồi xuống.
- 窓を開けてください。 (Mado o akete kudasai.) – Mở cửa sổ.
- 部屋を片付けてください。 (Heya o katazuke te kudasai.) – Dọn phòng của bạn.
- ゴミを出してください。 (Gomi o dashite kudasai.) – Mang rác ra ngoài.
- ライトを消してください。 (Raito o keshite kudasai.) – Tắt đèn.
- 宿題をしてください。 (Shukudai o shite kudasai.) – Làm bài tập của bạn.
- 静かにしてください。 (Shizuka ni shite kudasai.) – Hãy im lặng.
- それに触れないでください。 (Sore ni furenaide kudasai.) – Đừng chạm vào cái đó.
- 大きな声で話してください。 (Ookina koe de hanashite kudasai.) – Nói lớn lên.
- 並んでください。 (Narande kudasai.) – Xếp hàng.
- あなたの番を待ってください。 (Anata no ban o matte kudasai.) – Đợi lượt của bạn.
- 携帯電話をマナーモードにしてください。 (Keitai denwa o manaa moodo ni shite kudasai.) – Tắt chế độ rung điện thoại.
- 野菜を食べてください。 (Yasai o tabete kudasai.) – Ăn rau của bạn.
- 注意して運転してください。 (Chuui shite unten shite kudasai.) – Lái xe cẩn thận.
- 注意してください。 (Chuui shite kudasai.) – Chú ý.
- 時間を守ってください。 (Jikan o mamotte kudasai.) – Đến đúng giờ.
- 話を遮らないでください。 (Hanashi o saegiranaide kudasai.) – Đừng ngắt lời.
- ルールを守ってください。 (Ruuru o mamotte kudasai.) – Tuân thủ các quy tắc.
- 後で電話してください。 (Ato de denwa shite kudasai.) – Gọi cho tôi sau.
- 良い一日を過ごしてください! (Yoi ichinichi o sugoshite kudasai!) – Chúc bạn có một ngày tốt lành!
Ví dụ 20 câu mệnh lệnh trong tiếng Đức
- Setz dich hin. (Ngồi xuống.)
- Öffne das Fenster. (Mở cửa sổ.)
- Räume dein Zimmer auf. (Dọn phòng của bạn.)
- Bring den Müll raus. (Mang rác ra ngoài.)
- Schalte das Licht aus. (Tắt đèn.)
- Mach deine Hausaufgaben. (Làm bài tập của bạn.)
- Sei ruhig. (Hãy im lặng.)
- Fass das nicht an. (Đừng chạm vào cái đó.)
- Sprich lauter. (Nói lớn lên.)
- Stell dich an. (Xếp hàng.)
- Warte auf deine Reihe. (Đợi lượt của bạn.)
- Stelle dein Telefon auf lautlos. (Tắt chế độ rung điện thoại.)
- Iss dein Gemüse. (Ăn rau của bạn.)
- Fahr vorsichtig. (Lái xe cẩn thận.)
- Pass auf. (Chú ý.)
- Sei pünktlich. (Đến đúng giờ.)
- Unterbrich nicht. (Đừng ngắt lời.)
- Halte dich an die Regeln. (Tuân thủ các quy tắc.)
- Ruf mich später an. (Gọi cho tôi sau.)
- Einen schönen Tag! (Chúc bạn có một ngày tốt lành!)
Ví dụ 20 câu mệnh lệnh trong tiếng Nga
- Сядьте. (Syad’te.) – Ngồi xuống.
- Откройте окно. (Otkroyte okno.) – Mở cửa sổ.
- Приберите комнату. (Prib’erite komnatu.) – Dọn phòng của bạn.
- Выведите мусор. (V’yvedite musor.) – Mang rác ra ngoài.
- Выключите свет. (Vyklyuchite svet.) – Tắt đèn.
- Сделайте домашнее задание. (Sdelajte domashnee zadanie.) – Làm bài tập của bạn.
- Будьте тихими. (Bud’te tikhimi.) – Hãy im lặng.
- Не трогайте это. (Ne trogajte jeto.) – Đừng chạm vào cái đó.
- Говорите громче. (Govorite gromche.) – Nói lớn lên.
- Встаньте в очередь. (Vstan’te v ochered’.) – Xếp hàng.
- Подождите своей очереди. (Podozh’dite svoej ocheredi.) – Đợi lượt của bạn.
- Поставьте телефон на бесшумный режим. (Postav’te telefon na beshumnyj rezhim.) – Tắt chế độ rung điện thoại.
- Ешьте овощи. (Esh’te ovoshhi.) – Ăn rau của bạn.
- Водите машину осторожно. (Vodite mashinu ostorozhno.) – Lái xe cẩn thận.
- Будьте внимательны. (Bud’te vnimatel’ny.) – Chú ý.
- Будьте вовремя. (Bud’te vovremya.) – Đến đúng giờ.
- Не перебивайте. (Ne perebivajte.) – Đừng ngắt lời.
- Соблюдайте правила. (Sobludajte pravila.) – Tuân thủ các quy tắc.
- Позвоните мне позже. (Pozvonite mne pozhe.) – Gọi cho tôi sau.
- Хорошего дня! (Khoroshego dnya!) – Chúc bạn có một ngày tốt lành!