“Yesterday là thì gì?” – Hãy khám phá với chúng tôi ý nghĩa và cách sử dụng của từ “yesterday”. Từ này đóng vai trò quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta diễn tả về những sự việc đã xảy ra vào ngày hôm qua. Với thông tin hữu ích và ví dụ cụ thể, bạn sẽ nắm vững cấu trúc và áp dụng thành công từ này vào giao tiếp hàng ngày.
1. Kiến thức về thì trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có nhiều thì khác nhau để diễn tả các hành động và sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai. Các thì này được sử dụng để biểu đạt thời gian của một hành động, sự việc hoặc trạng thái cụ thể. Mỗi loại thì có cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa riêng.
Có 12 thì chính trong tiếng Anh, bao gồm: Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Hiện tại hoàn thành, Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn, Quá khứ hoàn thành, Quá khứ hoàn thành tiếp diễn, Tương lai đơn, Tương lai tiếp diễn, Tương lai hoàn thành và Tương lai hoàn thành tiếp diễn.
Cấu trúc của các thì:
- Hiện tại đơn: S + V(s/es) + O
- Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing + O
- Hiện tại hoàn thành: S + have/has + V3 + O
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/has + been + V-ing + O
- Quá khứ đơn: S + V2/V-ed + O
- Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + V-ing + O
- Quá khứ hoàn thành: S + had + V3 + O
- Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: S + had been + V-ing + O
- Tương lai đơn: S will/shall + V1/V(base form) + O
- Tương lai tiếp diễn: S will/shall be+V-ing+O
- Tương lai hoàn thành:S will/shall have+V3+O
- Tương lai hoàn thành tiếp diễn:S will/shall have been+V-ing+O
Ví dụ:
- Tương lai hoàn thành tiếp diễn:
2. Dấu hiệu nhận biết các thì trong tiếng Anh
Có một số dấu hiệu giúp chúng ta nhận biết các thì trong tiếng Anh. Một số dấu hiệu này bao gồm:
Dấu hiệu thì hiện tại đơn:
- Từ khóa: always, usually, often, sometimes, never
- Các trạng từ chỉ thời gian: now, today, this week/month/year
- Thì hiện tại đơn cũng được sử dụng để diễn tả các sự thật chung và thông lệ.
Dấu hiệu thì quá khứ đơn:
- Từ khóa: yesterday, last week/month/year
- Các trạng từ chỉ thời gian: ago
- Động từ quá khứ đơn (V2/V-ed)
Dấu hiệu thì tương lai đơn:
- Từ khóa: tomorrow, next week/month/year
- Các trạng từ chỉ thời gian: in the future
- Sử dụng “will” hoặc “shall” + V1/V(base form)
3. Yesterday là thì gì?
Yesterday không phải là một thì trong tiếng Anh mà nó chỉ là một trạng từ chỉ ngày trong quá khứ. Trong câu, yesterday được sử dụng để diễn tả một hành động, sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra vào ngày hôm qua. Để biểu thị thì quá khứ cho các câu sử dụng yesterday, chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn.
4. Thì quá khứ đơn và các dấu hiệu nhận biết
Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả một hành động, sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ và không còn liên quan đến hiện tại. Cấu trúc của thì này là S + V2/V-ed + O.
Có một số dấu hiệu giúp nhận biết thì quá khứ đơn:
- Từ khóa: yesterday, last week/month/year
- Các trạng từ chỉ thời gian: ago
- Động từ quá khứ đơn (V2/V-ed)
5. Các cấu trúc của thì quá khứ đơn và ví dụ đi kèm với Yesterday
Cấu trúc của thì quá khứ đơn là S + V2/V-ed + O. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng yesterday trong câu đi kèm với thì quá khứ đơn:
- I went to the park yesterday.
- She called me yesterday.
- We had dinner at a restaurant yesterday.
- He finished his work yesterday.
6. Sự xuất hiện của Yesterday trong thì Quá khứ tiếp diễn
Trong tiếng Anh, không có thì quá khứ tiếp diễn. Thay vào đó, chúng ta sử dụng cấu trúc “was/were + V-ing” để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ. Do đó, không có sự xuất hiện của từ “yesterday” trong thì này. Tuy nhiên, chúng ta có thể sử dụng các trạng từ chỉ thời gian như “yesterday” để chỉ rõ hành động đã xảy ra trong quá khứ khi sử dụng thì quá khứ tiếp diễn:
- I was studying all day yesterday.
- They were playing soccer yesterday afternoon.
- She was cooking dinner when I arrived home yesterday.
Hôm qua là ngày đã trôi qua, là quá khứ không thể thay đổi. Chúng ta cần tập trung vào hiện tại và tương lai, để sống một cuộc sống ý nghĩa và hạnh phúc.
Hiện tại đơn:
- I go to school every day.
Hiện tại tiếp diễn:
- I am studying for my exams.
Hiện tại hoàn thành:
- I have finished my homework.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn:
- I have been working all day.
Quá khứ đơn:
- I went to the store yesterday.
Quá khứ tiếp diễn:
- I was watching TV when she called.
Quá khứ hoàn thành:
- I had already eaten dinner when he arrived.
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
- I had been waiting for hours before they finally showed up.
Tương lai đơn:
- I will call you tomorrow.
Tương lai tiếp diễn:
- I will be studying all night for the exam.